Miễn phí vận chuyển với đơn hàng có giá trị từ 150.000 Đ (giảm tối đa 50.000 Đ)
Đường kính khoan tối đa: Thép :16mm, Nhôm :18mm, Inox: 8mm
Độ côn lỗ trục chính: MT2
Hành trình trục chính (mm): 80
Tốc độ trục chính: 240 - 2840v/p
Số tốc độ : 9
Vòng xoay (mm): 1400
Đường kính trụ (mm): Ø80mm
Kích thước bàn làm việc (mm): Ø320mm
Động cơ: 1 HP
Khoảng cách từ trục chính đến chân đế (mm): 620
Khoảng cách từ trục chính đến bàn làm việc (mm): 450
Kích thước (mm): 750x450x115mm
Trọng lượng(kg): 90
| Các tính năng cơ bản | Thông số kỹ thuật | |
| Hành trình khoan | mm | 75 |
| Khoảng cách từ mũi khoan tới mâm khoan | mm | 468 |
| Khoảng cách từ mũi khoan đến ống trụ | mm | 165 |
| Đường kính ống trụ | mm | Ø80 |
| Đường kính mũi khoan | mm | Ø3 -Ø13mm |
| Lỗ ren taro | M4-M10- Sắt M4-M12- Gang | |
| Công suất motor | 1Hp–3phase–4P | |
| Dây curoa - buly | Bảng A – 3 buly | |
| Kích thước máy | mm | 320x600x1020 |
| Trọng lượng máy | Kg |