MÁY PHUN THUỐC VÀ PHUN HẠT HỖN HỢP Model: MK4326CN1
Miễn phí vận chuyển với đơn hàng có giá trị từ 150.000 Đ (giảm tối đa 50.000 Đ)
Model: MK4326CN1
Kiểu máy: Làm mát bằng gió, 2 thì, 1 xi lanh
Công suất động cơ: 2.8HP/7500v/p
Vòng quay: (7500-8000) vòng/phút
Dung tích xi lanh: 47.7cc
Đường kính xi lanh x hành trình piston: (40 x 38)mm
Tỉ số nén: 7.5:1
Nhiên liệu: Xăng pha nhớt 2 kỳ tỷ lệ 25:1 (25 phần xăng, 1 phần nhớt)
Tiêu hao nhiên liệu: 0.48L/h
Hệ thống đánh lửa: Transitor từ tính (CDI)
Hệ thống khởi động: Bằng tay
Tắt máy: Đóng bớm gió
Dung tích thùng chứa: 26Lít
Van phun hạt: 54mm / Nhựa
Khối lượng phun hạt: ≥ 5.5 Kg/ phút
Đầu phun dịch: ULV
Lưu lượng phun dịch: ≥4 Lít/ phút
Đường kính của dịch phun (độ mịn): ≤ 120µm
Độ xa phun dịch: ≥11m
Kích thước phủ bì (D x R x C): (490x415x800)mm
Trọng lượng khô ( kg): 12.0kg
Thương hiệu: Marukawa
Xuất xứ: Nhật Bản
Model: MK4326CN1
Kiểu máy: Làm mát bằng gió, 2 thì, 1 xi lanh
Công suất động cơ: 2.8HP/7500v/p
Vòng quay: (7500-8000) vòng/phút
Dung tích xi lanh: 47.7cc
Đường kính xi lanh x hành trình piston: (40 x 38)mm
Tỉ số nén: 7.5:1
Nhiên liệu: Xăng pha nhớt 2 kỳ tỷ lệ 25:1 (25 phần xăng, 1 phần nhớt)
Tiêu hao nhiên liệu: 0.48L/h
Hệ thống đánh lửa: Transitor từ tính (CDI)
Hệ thống khởi động: Bằng tay
Tắt máy: Đóng bớm gió
Dung tích thùng chứa: 26Lít
Van phun hạt: 54mm / Nhựa
Khối lượng phun hạt: ≥ 5.5 Kg/ phút
Đầu phun dịch: ULV
Lưu lượng phun dịch: ≥4 Lít/ phút
Đường kính của dịch phun (độ mịn): ≤ 120µm
Độ xa phun dịch: ≥11m
Kích thước phủ bì (D x R x C): (490x415x800)mm
Trọng lượng khô ( kg): 12.0kg
Thương hiệu: Marukawa
Xuất xứ: Nhật Bản