Thông số kỹ thuật
- Điện áp thử (dc): 250V, 500V, 1000V, 2500V, 5000V, 10000V /+10 %
- Gải đo: 200 kΩ đến 2 TΩ /5%
- Thanh Bar graph : 0 đến 1 TΩ
- Đo dòng dò: 1 nA đến 2 mA /± 5 % + 2 nA
- Đo tụ: 0.01 uF đến 15.00 μF /15 % rdg + 0.03 μF
- Timer: 0 đến 99 phút
- Cảnh báo mạch điện sống: 30 V đến 660 V ac/dc /± 15 % + 2 V
- Hiển thị: 75 mm x 105 mm
- Nguồn: 12 V pin sạc ,
- Nguồn (AC): harger Input (AC) 85 V to 250 V ac 50/60 HZ 20 VA
- Kích thước: 170 mm x 242 mm x 330 mm (6.7 in x 9.5 in x 13 in)
- Trọng lượng: 3.6 kg (7.94 lb)
- Hãng sản xuất: Fluke
- Xuất xứ: Mỹ
- Bảo hành: 12 tháng
Miễn phí vận chuyển với đơn hàng có giá trị từ 150.000 Đ (giảm tối đa 50.000 Đ)
Thông số kỹ thuật
- Điện áp thử (dc): 250V, 500V, 1000V, 2500V, 5000V, 10000V /+10 %
- Gải đo: 200 kΩ đến 2 TΩ /5%
- Thanh Bar graph : 0 đến 1 TΩ
- Đo dòng dò: 1 nA đến 2 mA /± 5 % + 2 nA
- Đo tụ: 0.01 uF đến 15.00 μF /15 % rdg + 0.03 μF
- Timer: 0 đến 99 phút
- Cảnh báo mạch điện sống: 30 V đến 660 V ac/dc /± 15 % + 2 V
- Hiển thị: 75 mm x 105 mm
- Nguồn: 12 V pin sạc ,
- Nguồn (AC): harger Input (AC) 85 V to 250 V ac 50/60 HZ 20 VA
- Kích thước: 170 mm x 242 mm x 330 mm (6.7 in x 9.5 in x 13 in)
- Trọng lượng: 3.6 kg (7.94 lb)
- Hãng sản xuất: Fluke
- Xuất xứ: Mỹ
- Bảo hành: 12 tháng
Tính năng
Thông số kỹ thuật
- Điện áp thử (dc): 250V, 500V, 1000V, 2500V, 5000V, 10000V /+10 %
- Gải đo: 200 kΩ đến 2 TΩ /5%
- Thanh Bar graph : 0 đến 1 TΩ
- Đo dòng dò: 1 nA đến 2 mA /± 5 % + 2 nA
- Đo tụ: 0.01 uF đến 15.00 μF /15 % rdg + 0.03 μF
- Timer: 0 đến 99 phút
- Cảnh báo mạch điện sống: 30 V đến 660 V ac/dc /± 15 % + 2 V
- Hiển thị: 75 mm x 105 mm
- Nguồn: 12 V pin sạc ,
- Nguồn (AC): harger Input (AC) 85 V to 250 V ac 50/60 HZ 20 VA
- Kích thước: 170 mm x 242 mm x 330 mm (6.7 in x 9.5 in x 13 in)
- Trọng lượng: 3.6 kg (7.94 lb)
- Hãng sản xuất: Fluke
- Xuất xứ: Mỹ
- Bảo hành: 12 tháng