Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061

Thương hiệu: Kyoritsu | Tình trạng: Còn hàng
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành:
13,090,000₫

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu

Model: 1061

Miễn phí vận chuyển với đơn hàng có giá trị từ 150.000 Đ (giảm tối đa 50.000 Đ)

Xem chi tiết
Sản phẩm thuộc Shop : Điện máy giá rẻ
Gọi 0976127538 để được trợ giúp

Model: 1061

Chế độ : True RMS

DC V : 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V

AC V : [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V

DCV+ACV : 5.0000/50.000/500.00/1000.0V

DC A : 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A

AC A[RMS]  :500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A     DCA+ACA  :

500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A         

Ω : 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ         

Continuity buzzer     : 500.0Ω     

Diode test : 2.4V                

C: 5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0µF/5.000/50.00mF

F: 2.000~9.999/9.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz

Nhiệt độ : -200~1372ºC (K-type )         

Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Peak Hold * (P/H), Range Hold

(R/H), Maximum value (MAX), Minimum value (MIN), Average value (AVG), Zero

Adjustment (Capacitor, Resistance), Relative values, Save to Memory, LCD backlight    

Nguồn : R6P (1.5V)×4        

Kích thước : 192(L)×90(W)×49(D) mm         

Cân nặng     : 560g     

Nguồn :      LR44 (1.5V) × 2

Kích thước :192(L)×90(W)×49(D) mm

Khối lượng : 560g 

Phụ kiện : Vỏ, Pin

Model: 1061

Chế độ : True RMS

DC V : 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V

AC V : [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V

DCV+ACV : 5.0000/50.000/500.00/1000.0V

DC A : 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A

AC A[RMS]  :500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A     DCA+ACA  :

500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A         

Ω : 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ         

Continuity buzzer     : 500.0Ω     

Diode test : 2.4V                

C: 5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0µF/5.000/50.00mF

F: 2.000~9.999/9.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz

Nhiệt độ : -200~1372ºC (K-type )         

Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Peak Hold * (P/H), Range Hold

(R/H), Maximum value (MAX), Minimum value (MIN), Average value (AVG), Zero

Adjustment (Capacitor, Resistance), Relative values, Save to Memory, LCD backlight    

Nguồn : R6P (1.5V)×4        

Kích thước : 192(L)×90(W)×49(D) mm         

Cân nặng     : 560g     

Nguồn :      LR44 (1.5V) × 2

Kích thước :192(L)×90(W)×49(D) mm

Khối lượng : 560g 

Phụ kiện : Vỏ, Pin

Họ tên (*):
Email (*):
Nội dung (*):
Back to top