Thông số kỹ thuật
+ DCV: 0.01 mV ~ 1000V /0.1%
+ ACV: 0.01 mV ~ 1000V /0.5%
+ DCA: 0.001 mA ~ 10A /0.4%
+ ACA: 0.001 mA ~ 10A /1.2%
+ R: 0.1Ω ~ 50 MΩ /0.4%
+ C: 0.01 nF ~ 9,999 µF /1%
+ F: 0.01 Hz ~200 KHz /0.005%
+ Duty Cycle: 0.1 % ~ 99.9 %
+ Nhiệt độ: -200.0°C ~ 1090°C (-328.0°F ~ 1994.0°F) (option probe)
+ Độ dẫn điện: 0.01 nS ~ 60.00 nS /1.0%
+ Kích thước: 5.2 cm x 9.8cm x 20.1 cm (2.06” x 3.86” x 7.93”)
+ Trọng lượng: 624 g (22 oz.)
+ Hãng sản xuất: Fluke
+ Xuất xứ: Mỹ
+ Bảo hành: 12 tháng
Miễn phí vận chuyển với đơn hàng có giá trị từ 150.000 Đ (giảm tối đa 50.000 Đ)
Thông số kỹ thuật
+ DCV: 0.01 mV ~ 1000V /0.1%
+ ACV: 0.01 mV ~ 1000V /0.5%
+ DCA: 0.001 mA ~ 10A /0.4%
+ ACA: 0.001 mA ~ 10A /1.2%
+ R: 0.1Ω ~ 50 MΩ /0.4%
+ C: 0.01 nF ~ 9,999 µF /1%
+ F: 0.01 Hz ~200 KHz /0.005%
+ Duty Cycle: 0.1 % ~ 99.9 %
+ Nhiệt độ: -200.0°C ~ 1090°C (-328.0°F ~ 1994.0°F) (option probe)
+ Độ dẫn điện: 0.01 nS ~ 60.00 nS /1.0%
+ Kích thước: 5.2 cm x 9.8cm x 20.1 cm (2.06” x 3.86” x 7.93”)
+ Trọng lượng: 624 g (22 oz.)
+ Hãng sản xuất: Fluke
+ Xuất xứ: Mỹ
+ Bảo hành: 12 tháng
Ưu điểm
- Màn hình hiện thị số điện tử dễ đọc
- Độ chính xác cao, tính năng dễ sử dụng, an toàn
- Đo điện áp và dòng điện hiệu dụng thực
- Chọn dải đo tùy chỉnh và tự động
- Có màn hình số, có biểu đồ cột analog và đèn nền
- Có hộp đựng tiện dụng có vỏ bảo vệ tích hợp
- Dễ dàng thay pin mà không cần mở vỏ
Thông số kỹ thuật
+ DCV: 0.01 mV ~ 1000V /0.1%
+ ACV: 0.01 mV ~ 1000V /0.5%
+ DCA: 0.001 mA ~ 10A /0.4%
+ ACA: 0.001 mA ~ 10A /1.2%
+ R: 0.1Ω ~ 50 MΩ /0.4%
+ C: 0.01 nF ~ 9,999 µF /1%
+ F: 0.01 Hz ~200 KHz /0.005%
+ Duty Cycle: 0.1 % ~ 99.9 %
+ Nhiệt độ: -200.0°C ~ 1090°C (-328.0°F ~ 1994.0°F) (option probe)
+ Độ dẫn điện: 0.01 nS ~ 60.00 nS /1.0%
+ Kích thước: 5.2 cm x 9.8cm x 20.1 cm (2.06” x 3.86” x 7.93”)
+ Trọng lượng: 624 g (22 oz.)
+ Hãng sản xuất: Fluke
+ Xuất xứ: Mỹ
+ Bảo hành: 12 tháng